index fund

index fund

An investor reviews an index fund in their portfolio statement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ chỉ số: "index fund" một loại quỹ tương hỗ (mutual fund) đầu vào các cổ phiếu hoặc trái phiếu tạo nên một chỉ số thị trường chứng khoán hoặc trái phiếu nổi tiếng, như S&P 500 hay VN-Index. Tài sản của quỹ này được giữ theo danh sách cổ phiếu hoặc trái phiếu cụ thể của chỉ số đó, nhằm mục đích sao chép hiệu suất của chỉ số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An index fund is a good choice for beginners who want to invest in the stock market. (Một quỹ chỉ sốlựa chọn tốt cho người mới bắt đầu muốn đầu vào thị trường chứng khoán.)
    • The Vanguard Total Stock Market Index Fund invests in thousands of US companies. (Quỹ chỉ số Toàn bộ Thị trường Chứng khoán Vanguard đầu vào hàng nghìn công ty Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invest in an index fund": đầu vào một quỹ chỉ số.

    • Many financial advisors recommend investing in an index fund for long-term growth. (Nhiều cố vấn tài chính khuyên nên đầu vào quỹ chỉ số để tăng trưởng dài hạn.)
  • "to track an index fund": theo dõi hiệu suất của một quỹ chỉ số.

    • Investors often track an index fund to see how it performs compared to the market. (Các nhà đầu thường theo dõi một quỹ chỉ số để xem hoạt động thế nào so với thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Index (n): chỉ số (thị trường chứng khoán).

    • The S&P 500 is a well-known stock market index. (S&P 500 một chỉ số thị trường chứng khoán nổi tiếng.)
  • Indexing (n): chiến lược đầu theo chỉ số.

    • Indexing is a passive investment strategy that aims to match market returns. (Đầu theo chỉ sốmột chiến lược đầu thụ động nhằm đạt được lợi nhuận tương tự thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Passive fund: quỹ thụ động (một loại quỹ đầu không chủ động chọn cổ phiếu).
    • A passive fund like an index fund has lower fees than an actively managed fund. (Một quỹ thụ động như quỹ chỉ số phí thấp hơn quỹ được quản lý chủ động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in: đầu vào.

    • She decided to invest in an index fund to diversify her portfolio. ( ấy quyết định đầu vào một quỹ chỉ số để đa dạng hóa danh mục đầu .)
  • Track with: theo kịp (hiệu suất).

    • The fund aims to track with the S&P 500 index. (Quỹ này nhằm mục đích theo kịp chỉ số S&P 500.)
Thành ngữ liên quan
  • Set it and forget it: đầu quên đi (ám chỉ chiến lược đầu thụ động, không cần can thiệp thường xuyên).
    • Index funds are perfect for a set it and forget it strategy. (Quỹ chỉ sốlý tưởng cho chiến lược "đầu quên đi".)